Hình dạng răng thông thường
Lưỡi cưa nguội dùng cho kim loại
Thứ tự | Đường kính | Đường cắt | Thân hình | Khoan | Số răng | Mẫu răng |
| 001 | 160 | 1.80 | 1.5/1.8 | 32 | 48 | BW |
| 002 | 200 | 2.00 | 1.7/2.0 | 32 | 54 | BW |
| 001 | 250 | 2.00 | 1.7/1.75 | 32 | 54/60/72/80/100 | BS |
| 002 | 285 | 2.00 | 1.7/1.75 | 32/40 | 60/72/80/100/120 | BS |
| 003 | 315 | 2.25 | 2.00 | 32/40 | 60/72/80/100/120 | BS |
| 004 | 360 | 2.60 | 2.25 | 40/50 | 60/72/80/100/120/140 | BS |
| 005 | 380 | 2.60 | 2.25 | 40/50 | 60/72/80/100/120/140 | BS |
| 006 | 425 | 2.70 | 2.25 | 50 | 60/72/80/100/120/140 | BS |
| 007 | 460 | 2.70 | 2.25 | 50 | 60/72/80/100/120/140 | BS |
| 008 | 560 | 3.00 | 2.25 | 40/50 | 60/72/80/100/120/140 | BS |
| 009 | 630 | 3.40 | 2.70 | 50/80 | 60/72/80/100/120/140 | BS |
Các vấn đề thường gặp khi sử dụng lưỡi cưa nguội
| Các vấn đề thường gặp | Nguyên nhân | Giải pháp |
| Các vết gờ trên cạnh cắt | Hình dạng răng hoặc số lượng răng không chính xác | Hãy mài lại những lưỡi dao phù hợp với vật liệu cần cắt. |
| Răng xỉn màu hoặc bị gãy | Mài lại lưỡi cưa. | |
| Tiếng ồn bất thường khi cưa | Vật liệu cần cắt không được kẹp chặt. | Kiểm tra kẹp máy. |
| Mảnh vụn được gắn vào răng. | Dừng máy để vệ sinh và kiểm tra xem số lượng răng cắt có phù hợp hay không. | |
| Răng xỉn màu hoặc bị gãy | Mài lại lưỡi cưa. | |
| Cắt vật liệu không vuông góc | Giá đỡ phôi bị va chạm hoặc rung lắc, dẫn đến việc định vị không chính xác. Hoặc bàn máy không được hiệu chỉnh đúng cách trong quá trình lắp ráp. | Thường xuyên kiểm tra tình trạng của giá đỡ phôi và thước định vị. Hiệu chỉnh bàn máy cho bằng phẳng. |
| Sử dụng lưỡi cưa có độ lệch tâm quá mức. | Bảo quản lưỡi cưa ở vị trí thẳng đứng để tránh bị biến dạng do áp lực, điều này có thể gây ra hiện tượng lệch trục. | |
| Vật liệu được cắt bị biến dạng hoặc không đạt tiêu chuẩn. | Nên cân nhắc sử dụng các vật liệu chất lượng cao. | |
| Tốc độ cấp liệu quá nhanh hoặc số răng không chính xác | Chọn số răng và tốc độ cấp liệu phù hợp với vật liệu và độ dày thành. | |
| Lưỡi cưa bị vỡ hoặc răng cưa bị gãy | Lưỡi cưa chưa được siết chặt. | Kiểm tra mặt bích và siết chặt các ốc vít. |
| Vật liệu cần cắt không được kẹp chặt. | Kiểm tra kẹp máy. | |
| Tốc độ cấp liệu của lưỡi cưa không ổn định | Sử dụng máy cắt ống thủ công và đảm bảo tốc độ cấp liệu đồng đều. | |
| Tốc độ quay hoặc tốc độ cấp liệu của lưỡi cưa quá cao; lực cắt quá mạnh và quá tải. | Đối với các vật liệu có độ dẻo dai, độ cứng cao và tiết diện lớn, hãy sử dụng tốc độ quay lưỡi cưa chậm hơn và tốc độ cắt vừa phải, điều này giúp lưỡi cưa ít bị gãy và bền hơn. | |
| Răng xỉn màu | Răng cưa cùn làm tăng tải trọng cắt hoặc khiến vật liệu được cắt bị lỏng và xoay, dẫn đến rách lưỡi cưa. Vì vậy, bạn cần mài lại lưỡi cưa. | |
| Hình dạng răng không chính xác hoặc số lượng răng không phù hợp. | Hãy lựa chọn hình dạng răng và số lượng răng khác nhau tùy theo tình huống thực tế. Không nên sử dụng cùng một hình dạng răng hoặc số lượng răng cho tất cả các loại vật liệu. | |
| Không có hoặc không đủ dầu cắt | Kiểm tra kẹp máy. | |
| Vật liệu cần cắt có hình dạng bất thường hoặc chiều dài quá mức, khiến nó dễ bị rung lắc. | Chế tạo một loại kẹp đặc biệt cho các vật liệu có hình dạng đặc biệt. Cố định và cân bằng các giá cấp liệu và giá nhận liệu. | |
| Vật liệu cần cắt quá cứng hoặc chứa tạp chất. | Hãy lựa chọn vật liệu chất lượng cao. | |
| Lưu ý: Các thông báo trên chỉ mang tính chất tham khảo. Hiệu suất và tuổi thọ cắt của lưỡi cưa còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vật liệu được cắt, độ siết chặt của kẹp, cách giữ vật liệu, chất lượng mài răng, tốc độ quay của lưỡi cưa, tốc độ cấp liệu, dầu cắt và chất lượng của máy cắt ống. Tuổi thọ và hiệu quả của dụng cụ cắt không chỉ phụ thuộc vào chất lượng của chính dụng cụ đó mà còn phụ thuộc vào việc sử dụng đúng cách. | ||
Giới thiệu về lưỡi cưa nguội dùng cho thép
Bạn đã sẵn sàng nâng cao hiệu suất cắt của mình chưa?